Sự ra đời của Nghị định số 164/2026/NĐ-CP đánh dấu một bước tiến mang tính chiến lược. Việc thay đổi này không chỉ nhằm mục đích cụ thể hóa các nội dung sửa đổi mới nhất của Luật Phòng, chống tham nhũng, mà còn nhằm giải quyết các bất cập thực tiễn, tối ưu hóa quy trình kiểm soát và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số. Những điểm mới cốt lõi của Nghị định 164/2026/NĐ-CP so với Nghị định 130/2020/NĐ-CP thể hiện:
1. Về căn cứ pháp lý: Nghị định 164 đã cập nhật đồng bộ với hệ thống văn bản pháp luật mới nhất vừa được Quốc hội thông qua: Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; Luật Phòng, chống tham nhũng số 36/2018/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 59/2020/QH14, Luật số 81/2025/QH15 và Luật số 132/2025/QH15;
2. Về phạm vi theo dõi biến động tài sản: Mở rộng tư duy quản lý: Kiểm soát cả biến động tăng và "Nguyên nhân giảm" tài sản.
Tại Nghị định 130/2020/NĐ-CP, cơ chế kiểm soát chủ yếu tập trung vào việc làm rõ tài sản, thu nhập, các biến động tăng và giải trình nguồn gốc của phần tài sản tăng thêm.
Tuy nhiên, tại Điều 3 của Nghị định 164/2026/NĐ-CP, thuật ngữ "Kiểm soát tài sản, thu nhập", "Kê khai tài sản, thu nhập" và "Xác minh tài sản, thu nhập" đã được bổ sung thêm một cấu phần quan trọng: "nguyên nhân tài sản, thu nhập bị giảm". Điểm mới này “bịt kín” kẽ hở lớn khi người có chức vụ, quyền hạn tìm cách tẩu tán, tống tán hoặc dịch chuyển tài sản bất hợp pháp cho người khác đứng tên nhằm né tránh sự dòm ngó của cơ quan kiểm soát. Việc phải làm rõ "nguyên nhân giảm" buộc người kê khai phải trung thực về các giao dịch dân sự (như chuyển nhượng, tặng cho, tiêu dùng quy mô lớn).
3. Về giải thích từ ngữ: Định danh rõ ràng hành vi "Không trung thực".
Nghị định 130/2020/NĐ-CP quy định hình thức xử lý kỷ luật đối với hành vi kê khai, giải trình không trung thực nhưng lại thiếu các quy phạm định nghĩa thế nào là "không trung thực".
Nghị định 164/2026/NĐ-CP đã bổ sung 2 khoản giải thích từ ngữ mang tính định tính và định lượng rất rõ ràng tại Điều 3:
Kê khai tài sản, thu nhập không trung thực là hành vi của người có nghĩa vụ kê khai tài sản, thu nhập dù biết rõ tài sản, thu nhập của mình, của vợ, chồng, con chưa thành niên phải kê khai nhưng đã cố ý không kê khai theo quy định (khoản 6).
Giải trình nguồn gốc của tài sản, thu nhập tăng thêm không trung thực là hành vi của người có nghĩa vụ kê khai tài sản, thu nhập đã cố ý kê khai không đúng sự thật về nguồn gốc của tài sản, thu nhập tăng thêm. (khoản 7).
Điều này giúp loại bỏ sự nhập nhằng giữa "lỗi vô ý" (do quên, nhầm lẫn kỹ thuật) và "lỗi cố ý" (che giấu tài sản), tạo cơ sở pháp lý vững chắc, rõ ràng để cơ quan chức năng xử lý kỷ luật đối với người vi phạm.
4. Về danh mục tài sản bắt buộc kê khai: Nâng ngưỡng giá trị và bổ sung loại hình "Tài sản số", "Khoản nợ" vào danh mục bắt buộc.
Đây là một trong những thay đổi mang tính đột phá và cập nhật hơi thở thời đại nhất của Nghị định 164/2026/NĐ-CP so với văn bản tiền nhiệm (Điều 9), kịp thời bao quát các loại hình tài sản mới phát sinh trong kỷ nguyên số, ngăn chặn kênh ẩn giấu tài sản qua không gian mạng.
Nâng ngưỡng giá trị kê khai: Đối với các loại tài sản như vàng, kim cương, tiền mặt, tiền gửi, cổ phiếu, trái phiếu... Nghị định 130 trước đây quy định ngưỡng phải kê khai là từ 50 triệu đồng trở lên. Nghị định 164 đã nâng ngưỡng này lên từ 150 triệu đồng trở lên. Sự điều chỉnh này phù hợp với sự trượt giá của tiền tệ và giảm tải áp lực hành chính không cần thiết đối với những tài sản có giá trị nhỏ.
Bổ sung "Tài sản số": Điểm g khoản 1 Điều 9 Nghị định 164 bắt buộc phải kê khai "Tài sản số, tài sản khác mà mỗi loại có giá trị từ 150 triệu đồng trở lên". Trong bối cảnh tiền mã hóa, tài sản ảo đang trở thành kênh trú ẩn và rửa tiền tinh vi, việc đưa tài sản số vào luật là bước đi pháp lý tối cần thiết.
Bổ sung "Các khoản nợ" và "Tài khoản ở nước ngoài": Nghị định 164 tách bạch rõ việc phải kê khai "Các khoản nợ có giá trị từ 150 triệu đồng trở lên" và "Tài khoản ở nước ngoài", giúp bức tranh tài chính của cán bộ được phản ánh một cách lưỡng phân (cả tài sản có và tài sản nợ), tránh việc dùng các hợp đồng vay nợ giả tạo để hợp thức hóa tài sản bất minh.
5. Về đối tượng cho nghĩa vụ kê khai tài sản hằng năm: Thu hẹp và tối ưu hóa đối tượng có nghĩa vụ kê khai hằng năm
Nghị định 130/2020/NĐ-CP quy định đối tượng kê khai hằng năm rất rộng, bao gồm toàn bộ người làm công tác tổ chức cán bộ, quản lý tài chính công, tài sản công... và danh mục dài các ngạch công chức (như kiểm sát viên, thanh tra viên, thẩm phán, kế toán viên...).
Tại Điều 10 Nghị định 164/2026/NĐ-CP đã tái cấu trúc theo hướng tập trung vào lĩnh vực nhạy cảm, đối tượng có khả năng tham nhũng cao: Giới hạn đối tượng là "Người giữ chức vụ từ Trưởng phòng và tương đương có phụ cấp chức vụ từ 0,25 trở lên" công tác tại các cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước nằm trong các vị trí việc làm nhạy cảm (tổ chức cán bộ, tài chính, tài sản công, đầu tư công hoặc trực tiếp tiếp xúc giải quyết công việc).
Phân cấp mạnh mẽ khi giao thẩm quyền cho Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch UBND cấp tỉnh tự ban hành danh mục chi tiết phù hợp với đặc thù quản lý của từng ngành, địa phương.
Thay đổi này chuyển dịch từ kiểm soát diện rộng (vừa thiếu nguồn lực xác minh, vừa hình thức) sang kiểm soát có trọng tâm, trọng điểm, bảo đảm tính khả thi.
6. Về ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số: Thiết lập hành lang pháp lý cho việc kê khai và công khai trên "Môi trường điện tử"
Nghị định 130/2020/NĐ-CP hoàn toàn xây dựng trên nền tảng hồ sơ giấy (phải lập 02 bản giấy, ký từng trang...).
Nghị định 164/2026/NĐ-CP mở đường cho việc số hóa toàn diện:
Khoản 3 Điều 9 cho phép thực hiện việc kê khai trên môi trường điện tử để thuận lợi cho việc lưu trữ, kiểm soát khi hạ tầng công nghệ đáp ứng.
Khoản 6 Điều 11 quy định: Việc công khai bản kê khai tài sản, thu nhập trên môi trường điện tử thay thế cho việc công khai qua niêm yết hoặc công bố tại cuộc họp khi điều kiện cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ được đáp ứng
Đây là bước đột phá về cải cách hành chính, hiện thực hóa chiến lược số hóa dữ liệu quốc gia, tăng tính minh bạch, giảm thiểu chi phí in ấn, lưu trữ hồ sơ vật lý. Đồng thời nâng cao tính liên thông dữ liệu giữa các cơ quan kiểm soát tài sản và Cơ sở dữ liệu quốc gia.
7. Về xác minh tài sản, thu nhập: Có nhiều cải tiến trong khoảng thời gian loại trừ xác minh ngẫu nhiên, đối tượng được miễn/loại trừ bốc thăm ngẫu nhiên, thời hạn cung cấp thông tin và quy trình xác minh.
Khoảng thời gian loại trừ xác minh ngẫu nhiên: Ở Nghị định 130, người có nghĩa vụ kê khai chưa được xác minh về tài sản, thu nhập trong thời gian 04 năm liền trước đó mới đưa vào diện bốc thăm hằng năm. Tại khoản 2 Điều 16 Nghị định 164, người có nghĩa vụ kê khai chưa được xác minh về tài sản, thu nhập trong thời gian 05 năm liền trước đó. Quy định này kéo dài chu kỳ rà soát, phù hợp với thời hạn một nhiệm kỳ công tác hoặc quy hoạch cán bộ.
Đối tượng được miễn/loại trừ bốc thăm ngẫu nhiên: Nghị định 130 chỉ loại trừ người đang bị điều tra, truy tố, xét xử; điều trị bệnh hiểm nghèo; đi học/công tác nước ngoài trên 12 tháng. Tuy nhiên, quy định tại khoản 3 Điều 16 Nghị định 164 mở rộng thêm các trường hợp loại trừ như: người đã có quyết định/thông báo nghỉ hưu hoặc nghỉ việc; người không còn là đối tượng kiểm soát của cơ quan đó; người đang bị thanh tra, kiểm tra về kê khai tài sản. Quy định này có ý nghĩa tránh trùng lặp, lãng phí nguồn lực xác minh đối với những nhân sự chuẩn bị rời bộ máy hoặc đang trong quy trình xử lý chuyên biệt khác.
Rút ngắn thời hạn cung cấp thông tin: Để đẩy nhanh tiến độ xử lý và xác minh tài sản, thu nhập, Nghị định 164/2026/NĐ-CP đã siết chặt thời gian tối đa của các cơ quan phối hợp (Điều 7): Đối với các thông tin phức tạp, không có sẵn: Nghị định 130 cho phép kéo dài đến 15 ngày làm việc. Nghị định 164 đã rút ngắn xuống chỉ còn tối đa 10 ngày làm việc.
Tối ưu quy trình xác minh: Điều 6 bổ sung quy định cụ thể về việc yêu cầu cung cấp thông tin bổ sung khi xuất hiện mâu thuẫn dữ liệu hoặc thông tin cung cấp chưa đầy đủ. Nguyên tắc xác minh (Điều 4) cũng được mở rộng căn cứ: Không chỉ dựa vào bản kê khai đơn thuần mà phải đối chiếu chặt chẽ với dữ liệu thu thập được từ cơ sở dữ liệu quốc gia, dữ liệu chuyên ngành.
Có thể nói Nghị định 164/2026/NĐ-CP ngày 15/5/2026 của Chính phủ thể hiện một tư duy lập pháp mạch lạc và hiện đại hơn so với Nghị định 130/2020/NĐ-CP. Bằng cách nâng ngưỡng giá trị tài sản , đưa "tài sản số" và "khoản nợ" vào tầm ngắm, phân biệt rõ đối tượng chịu trách nhiệm hằng năm và tích hợp công nghệ số. Nghị định mới này được kỳ vọng sẽ gỡ bỏ tính "hình thức" vốn là lực cản bấy lâu nay của công tác kê khai tài sản, chuyển hóa việc kiểm soát tài sản, thu nhập trở thành một công cụ sắc bén, thực chất trong công cuộc phòng chống tham nhũng tại Việt Nam.
